Chỉ số: VÀNG 4454.08 -3.18% USDJPY 159.97 +0.36% DẦU THÔ 83.44 -0.11%

Nền tảng dữ liệu kinh tế toàn cầu

Trading Economics Việt Nam

Trading Economics là một cổng thông tin kinh tế quốc tế tập hợp hơn 20 triệu chỉ số từ 196 quốc gia. Trang này giới thiệu các nhóm dữ liệu chính — GDP, lạm phát, lãi suất, tỷ giá, hàng hóa, chứng khoán — cũng như lịch kinh tế và các bản tin thị trường, giúp bạn định hướng khi tra cứu số liệu kinh tế vĩ mô.

196quốc gia
20 triệu+chỉ số kinh tế
6nhóm thị trường
11chỉ số hàng hóa chính

Các nhóm dữ liệu chính

Trang chủ Trading Economics phân loại dữ liệu theo từng nhóm thị trường rõ ràng, mỗi nhóm có bảng giá cập nhật và đường dẫn đến trang chi tiết.

Hàng hóa (Commodity)

Giá dầu thô, vàng, bạc, đồng, khí tự nhiên, nông sản và kim loại.

Vàng 4454Dầu thô 83.4

Ngoại hối (Forex)

Tỷ giá các cặp tiền chính như EURUSD, GBPUSD, USDJPY, USDCNY.

USDJPY 159.97EURUSD 1.158

Chứng khoán (Stocks)

Chỉ số thị trường: US500, JP225, SENSEX, DE40 và nhiều nơi khác.

US500 7711JP225 66406

Trái phiếu (Bond)

Lợi suất trái phiếu chính phủ và tín dụng của các nền kinh tế lớn.

Kỳ hạn 10 nămLợi suất

Tiền mã hóa (Crypto)

Giá các đồng tiền số và tổng vốn hóa thị trường.

BTCETH

Chỉ số giá (Index)

Các chỉ số tổng hợp và chỉ số giá tiêu dùng theo khu vực.

Chỉ số giáTổng hợp

Dữ liệu vĩ mô theo chỉ số

Bên cạnh thị trường, Trading Economics còn cập nhật các chỉ số kinh tế vĩ mô của từng quốc gia như Tăng trưởng GDP, Lãi suất, Lạm phát (CPI), Tỷ lệ thất nghiệp, Cán cân ngân sách và Nợ chính phủ / GDP. Mỗi chỉ số có trang riêng với biểu đồ lịch sử và giá trị hiện hành.

Danh sách đầy đủ các chỉ số và cách đọc bảng số liệu được trình bày tại trang Chỉ số kinh tế. Để xem dữ liệu gộp theo từng nước, vào mục Theo quốc gia.

Chỉ số tiêu biểu

GDPQuy mô nền kinh tế
Tăng trưởng GDPThay đổi so với quý trước
Lãi suấtLãi suất chính sách
Lạm phát CPITỷ lệ lạm phát
Thất nghiệpTỷ lệ thất nghiệp
Nợ/GDPTỷ lệ nợ chính phủ

Giá một số hàng hóa (tham khảo)

Bảng dưới minh họa định dạng số liệu mà trang chủ Trading Economics cập nhật liên tục.

Hàng hóaGiáThay đổi%
Dầu thô83.44-0.11-0.11%
Brent88.29-0.23-0.26%
Vàng4454.08-146.44-3.18%
Bạc66.15-3.10-4.48%
Khí tự nhiên2.88-1.15-1.15%
Lúa mì766.00+23.25+3.13%
Số liệu mang tính minh họa về cách trình bày; giá trị thời điểm thực luôn lấy từ trang chủ Trading Economics.

Làm sao để truy cập Trading Economics?

Nhấn nút “Mở Trading Economics” (đường dẫn /goto/home) để vào trang chủ chính thức của nền tảng. Trang này chỉ tổng hợp và giới thiệu cấu trúc dữ liệu của Trading Economics dựa trên thông tin công khai, không phải bản sao hay bản dịch toàn bộ của nền tảng gốc.

tradingeconomics-vietnam.com · 平台界面预览

下方为基于该平台类型整理的界面示意预览(非官网截图),用于直观了解栏目与浏览方式。

TradingEconomics 平台界面预览 - 首页界面示意
TradingEconomics · 首页界面示意
TradingEconomics 平台界面预览 - 栏目/列表界面示意
TradingEconomics · 栏目/列表界面示意