Chỉ số kinh tế vĩ mô
Các chỉ số kinh tế trên Trading Economics
Bên cạnh giá thị trường, Trading Economics theo dõi một loạt chỉ số vĩ mô theo từng quốc gia, giúp so sánh hiện trạng và xu hướng của các nền kinh tế.
Nhóm chỉ số thường gặp
GDP & Tăng trưởng GDP
Quy mô nền kinh tế và tốc độ tăng trưởng theo quý/năm. Ví dụ Canada tăng 0.8% trong quý 2/2026.
Lãi suất (Interest Rate)
Lãi suất chính sách của ngân hàng trung ương, phản ánh quan điểm điều hành tiền tệ của từng nước.
Lạm phát CPI
Chỉ số giá tiêu dùng và tỷ lệ lạm phát — thước đo quan trọng cho áp lực giá cả.
Tỷ lệ thất nghiệp
Phản ánh trạng thái của thị trường lao động, thường được ngân hàng trung ương theo dõi sát.
Cán cân ngân sách
Hiệu quả tài khóa theo % GDP, cùng với nợ chính phủ để đánh giá sức khỏe tài chính công.
Nợ chính phủ / GDP
Tỷ lệ nợ công so với GDP, một trong các điểm chuẩn tài khóa thường được so sánh.
Ví dụ định dạng số liệu theo quốc gia
Trang chủ hiển thị các chỉ số của nhiều nước trong một bảng, giúp đối chiếu nhanh. Dưới đây là dạng cột thường thấy.
| Quốc gia | GDP | Tăng trưởng | Lãi suất | Lạm phát | Thất nghiệp | Nợ/GDP |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Liên bang Nga | 2561 | -0.80 | 14.00 | 6.00 | 2.20 | 18.30 |
| Ý | 2552 | 0.20 | 2.40 | 2.90 | 5.70 | 137.10 |
| Canada | 2320 | 0.80 | 2.25 | 3.00 | 6.40 | 113.50 |
| Brazil | 2280 | 1.10 | 14.00 | 4.44 | 5.30 | 78.64 |
| Tây Ban Nha | 1906 | 0.70 | 2.40 | 4.30 | 9.87 | 100.70 |
Đọc một trang chỉ số như thế nào?
Mỗi chỉ số có một trang riêng (ví dụ /russia/interest-rate). Trang này thường gồm giá trị hiện hành, phần trăm thay đổi và biểu đồ lịch sử của dữ liệu theo thời gian. Bạn có thể chọn khoảng thời gian để so sánh xu hướng tăng giảm.
Muốn xem dữ liệu gộp theo quốc gia và các lĩnh vực liên quan, hãy vào Dữ liệu theo quốc gia. Nếu bạn cần biết giá thị trường cập nhật, xem các nhóm thị trường.